life-breath
/'laifbreθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
life-breath
/'laifbreθ/
danh từ
- hơi thở, sức sống
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...