Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-saver

/'laif,seivə/

danh từ

  • người cứu đắm
  • đội viên đội cứu đắm
Biến thể từ life-savers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...