Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

life-saver

/'laif,seivə/

“life-savers” là số nhiều của life-saver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ life-savers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

life-saver

/'laif,seivə/

danh từ

  • người cứu đắm
  • đội viên đội cứu đắm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...