Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“life-savers” là số nhiều của life-saver — đang hiển thị từ gốc:

life-saver

/'laif,seivə/

danh từ

  • người cứu đắm
  • đội viên đội cứu đắm
Biến thể từ life-savers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...