Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-spring

/'laifspriɳ/

danh từ

  • nguồn sống

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...