Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

life-style

//

* danh từ
  • lối sống, cách sống
Biến thể từ life-styles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a manner of living that reflects the person's values and attitudes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...