life-style
“life-styles” là số nhiều của life-style — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
life-style
//
* danh từ- lối sống, cách sống
Định nghĩa tiếng Anh
n a manner of living that reflects the person's values and attitudes
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“life-styles” là số nhiều của life-style — đang hiển thị từ gốc:
n a manner of living that reflects the person's values and attitudes
Đang tải...