lifeboat
/'laifbout/ Collins ★ phổ biến #15782
“lifeboats” là số nhiều của lifeboat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuyền cứu sinh
danh từ
“The crew launched the lifeboat during the emergency.”Đội ngũ đã hạ thuyền cứu sinh trong tình huống khẩn cấp.
Biến thể từ
lifeboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lifeboat
/'laifbout/
danh từ
- tàu cứu đắm, xuồng cứu đắm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong sea boat designed to rescue people from a sinking ship