Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lifeboat

/'laifbout/ Collins ★ phổ biến #15782

“lifeboats” là số nhiều của lifeboat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuyền cứu sinh danh từ

“The crew launched the lifeboat during the emergency.”Đội ngũ đã hạ thuyền cứu sinh trong tình huống khẩn cấp.

Biến thể từ lifeboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lifeboat

/'laifbout/

danh từ

  • tàu cứu đắm, xuồng cứu đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong sea boat designed to rescue people from a sinking ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...