lifestyle priorities
Nghĩa thường dùng
lối sống ưu tiên
cụm từ
“Many people struggle to define their lifestyle priorities in a fast-paced world.”Nhiều người gặp khó khăn trong việc xác định những ưu tiên lối sống của họ trong một thế giới nhịp độ nhanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- lối sống ưu tiên
- work-life balance: cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- health and wellness: sức khỏe và sự an lành
- những điều quan trọng trong lối sống