Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lift-attendant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lift-attendant

//

* danh từ
  • người điều khiển thang máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...