Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lift-up

/'lift'ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lift-up

/'lift'ʌp/

tính từ

  • lift-up seat ghế xếp phụ (ở trên xe, ở rạp hát...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...