Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

light-headed

/'laithedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

light-headed

/'laithedid/

tính từ

  • bị mê sảng
  • đầu óc quay cuồng
  • bộp chộp, nông nổi, thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s weak and likely to lose consciousness s lacking seriousness; given to frivolity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...