Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

light-headed

/'laithedid/

tính từ

  • bị mê sảng
  • đầu óc quay cuồng
  • bộp chộp, nông nổi, thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s weak and likely to lose consciousness\ns lacking seriousness; given to frivolity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...