light-headedness
/'laɪth'edɪdnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-headedness
//
* danh từ- sự nông nổi, sự thiếu suy nghĩ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...