light-o'-love
/'laitə'lʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
light-o'-love
/'laitə'lʌv/
danh từ
- người đàn bà đĩ thoã
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman inconstant in love
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman inconstant in love
Đang tải...