lighter
/'laitə/ Collins ★ phổ biến #8206
“lighters” là số nhiều của lighter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bật lửa
danh từ
“He used a lighter to start the campfire.”Anh ấy đã sử dụng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.
Biến thể từ
lighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lighter
/'laitə/
danh từ
- người thắp đèn
- cái bật lửa
danh từ
- sà lan; thuyền bốc dỡ hàng
ngoại động từ
- chở hàng bằng xà lan
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device for lighting or igniting fuel or charges or fires v. transport in a flatbottom boat