Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lightness

/'laitnis/ phổ biến #16295

“lightnesses” là số nhiều của lightness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính nhẹ danh từ

“The lightness of the feather made it easy to carry.”Tính nhẹ của chiếc lông làm cho nó dễ mang theo.

Biến thể từ lightnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lightness

/'laitnis/

danh từ

  • tính nhẹ
  • tính nhanh nhẹn
  • tính nhẹ nhàng
  • tính vui vẻ
  • tính khinh suất; tính nhẹ dạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being comparatively small in weight n. having a light color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...