lightship
“lightships” là số nhiều của lightship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lightship
/'laitʃip/
danh từ
- thuyền hiệu có đèn (để báo trước cho các tàu bè đi đêm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ship equipped like a lighthouse and anchored where a permanent lighthouse would be impracticable