Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lightships” là số nhiều của lightship — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #46379

lightship

/'laitʃip/

danh từ

  • thuyền hiệu có đèn (để báo trước cho các tàu bè đi đêm)
Biến thể từ lightships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ship equipped like a lighthouse and anchored where a permanent lighthouse would be impracticable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...