lignite
/'lignait/ phổ biến #37575
“lignites” là số nhiều của lignite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lignites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lignite
/'lignait/
danh từ
- than non
Định nghĩa tiếng Anh
n. intermediate between peat and bituminous coal