Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lignite

/'lignait/ phổ biến #37575

“lignites” là số nhiều của lignite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lignites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lignite

/'lignait/

danh từ

  • than non
Định nghĩa tiếng Anh

n. intermediate between peat and bituminous coal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...