Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

likable

/'laikəbl/ phổ biến #14642
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

likable

/'laikəbl/

tính từ

  • dễ thương, đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh

s. easy to like; agreeable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...