like-minded
/'laik'maindid/
tính từ
- cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. of the same turn of mind
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. of the same turn of mind
Đang tải...