Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

likeliness

/'laiklihud/

danh từ

  • sự có thể đúng, sự có thể thật
    • in all likelihood: có thể, có nhiều khả năng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Likelihood; probability.\nn. Suitableness; agreeableness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...