Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

likeness

/'laiknis/ Collins ★ phổ biến #10244

“likenesses” là số nhiều của likeness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giống nhau, nét tương đồng danh từ

“There is a likeness between the two photos.”Có sự giống nhau giữa hai bức ảnh.

Biến thể từ likenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

likeness

//

  • giống nhau, đồng dạng; đơn loại
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity in appearance or character or nature between persons or things n. picture consisting of a graphic image of a person or thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...