Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liken

/'laikən/ GRECollins ★ phổ biến #9141

“likens” là ngôi 3 số ít của liken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

so sánh, thể hiện sự tương đồng động từ

“She likened his voice to music.”Cô ấy so sánh giọng nói của anh ấy với âm nhạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liken

/'laikən/

ngoại động từ

  • so sánh; xem giống như là
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho giống nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v consider or describe as similar, equal, or analogous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...