Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lily

/'lili/ Collins ★ phổ biến #7313

“lilies” là số nhiều của lily — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoa loa kèn trạng từ

“The lily blooms beautifully in the garden every spring.”Hoa loa kèn nở đẹp trong vườn mỗi mùa xuân.

Biến thể từ lilies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lily

/'lili/

danh từ

  • hoa huệ tây; hoa loa kèn
  • sắc trắng ngần, nước da trắng ngần

thành ngữ

  1. lilies and roses
    • nước da trắng hồng
    • người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết
    • (định ngữ) trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết
      • compliexion: nước da trắng ngần
  2. lity of the valley
    • cây hoa lan chuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. any liliaceous plant of the genus Lilium having showy pendulous flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...