Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lime-juice

/'laimdʤu:s/

danh từ

  • nước chanh quả

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...