Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limekiln

//

* danh từ
  • lò vôi
Biến thể từ limekilns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kiln used to reduce naturally occurring forms of calcium carbonate to lime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...