Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limekiln

/'laimkiln/

“limekilns” là số nhiều của limekiln — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ limekilns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limekiln

//

* danh từ
  • lò vôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kiln used to reduce naturally occurring forms of calcium carbonate to lime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...