Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limey

/'laimi/ phổ biến #43953
Biến thể từ limeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limey

/'laimi/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • (như) limer-juicer
  • người Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man of English descent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...