Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43953

limey

/'laimi/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • (như) limer-juicer
  • người Anh
Biến thể từ limeys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man of English descent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...