Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limitative

/'limitətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limitative

/'limitətiv/

tính từ

  • hạn chế

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...