Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limit access

/ˈlɪmɪt ˈækses/

Đang hiển thị mục gốc limit access cho “limited access”.

Nghĩa thường dùng

hạn chế truy cập cụm từ

“The library limits access to rare books.”Thư viện hạn chế truy cập vào sách hiếm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...