Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“limiters” là số nhiều của limiter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41473

limiter

//

* danh từ (kỹ thuật)
  • cơ cấu hạn chế
    • acceleration limiter:cơ cấu hạn chế gia tốc
  • bộ hạn chế
    • noise limiter:bộ hạn chế tạp âm
Biến thể từ limiters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (electronics) a nonlinear electronic circuit whose output is limited in amplitude; used to limit the instantaneous amplitude of a waveform (to clip off the peaks of a waveform)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...