limiting
Nghĩa thường dùng
“Limiting your screen time can improve your sleep quality.”Hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
limiting
//
* tính từ- định ra giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh
s. strictly limiting the reference of a modified word or phrase