Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9516

limiting

//

* tính từ
  • định ra giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. strictly limiting the reference of a modified word or phrase

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...