Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limitless

/'limitlis/ Collins ★ phổ biến #13518

Nghĩa thường dùng

vô hạn, không giới hạn tính từ

“Her creativity seems limitless.”Sự sáng tạo của cô ấy dường như vô hạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limitless

/'limitlis/

tính từ

  • vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s without limits in extent or size or quantity a having no limits in range or scope s seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...