limnologic
/,limnə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
limnologic
/,limnə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) khoa nghiên cứu về h
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...