Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limnologic

/,limnə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) khoa nghiên cứu về h

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...