Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limousine

/'limu:zi:n/ GRECollins ★ phổ biến #9586

“limousines” là số nhiều của limousine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ limousines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limousine

/'limu:zi:n/

danh từ

  • xe hòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. large luxurious car; usually driven by a chauffeur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...