Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lineally

//

* phó từ
  • trực hệ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a lineal manner; as, the prince is lineally\n descended from the Conqueror.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...