Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lineally

/'lɪnɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lineally

//

* phó từ
  • trực hệ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a lineal manner; as, the prince is lineally descended from the Conqueror.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...