Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linearzition

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linearzition

//

  • (sự) tuyến tính hoá
  • equivalent l. (sự) tuyến tính hoá tương đương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...