linesman
/'lainzmən/ Collins ★ phổ biến #39962
“linesmen” là số nhiều của linesman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Trọng tài biên
danh từ
“The linesman helps the referee during the football match.”Trọng tài biên giúp trọng tài trong trận bóng đá.
Biến thể từ
linesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linesman
/'lainzmən/
danh từ
- người lính của một đơn vị (thường là trung đoàn) chiến đấu
- trọng tải biên (quần vợt, bóng đá)
- người đặt đường dây (điện thoại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. official (in tennis, soccer, football, etc.) who assists the referee in some way (especially by watching for out of bounds or offside)