linet
/'lainәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linet
//
* danh từ- (động vật) chim hồng tước
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...