Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lingerer

/'liɳgərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lingerer

/'liɳgərə/

danh từ

  • người đi sau, người đi chậm, người hay la cà
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who lingers.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...