Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lingerer

/'liɳgərə/

danh từ

  • người đi sau, người đi chậm, người hay la cà
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who lingers.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...