Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linsey-woolsey

/'linzi'wulzi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linsey-woolsey

/'linzi'wulzi/

danh từ

  • vải bông pha len
  • (nghĩa bóng) mớ hỗn độn; lời nói khó hiểu, lời nói không đâu vào đâu
Định nghĩa tiếng Anh

n a rough fabric of linen warp and wool or cotton woof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...