lion-hearted
/'laiən,hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lion-hearted
/'laiən,hɑ:tid/
tính từ
- dũng mãnh, dũng cảm
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...