Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lip-reading

/'lip,ri:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lip-reading

/'lip,ri:diɳ/

danh từ

  • sự hiểu bằng cách ra hiệu môi; sự hiểu cách ra hiệu môi
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret by lipreading; of deaf people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...