Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipbrush

/'lipbrʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipbrush

//

* danh từ
  • bàn chải thoa son lên môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...