Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipid

/'lipid/ TOEFL phổ biến #22299

“lipids” là số nhiều của lipid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lipids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipid

/'lipid/

danh từ

  • (hoá học) Lipit
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oily organic compound insoluble in water but soluble in organic solvents; essential structural component of living cells (along with proteins and carbohydrates)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...