Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lipin

/'lipid/

danh từ

  • (hoá học) Lipit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...