Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipoma

/li'poumə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipoma

/li'poumə/

danh từ

  • (y học) u m
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tumor consisting of fatty tissue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...