Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lipoma

/li'poumə/

danh từ

  • (y học) u m
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tumor consisting of fatty tissue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...