Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7372

lipstick

/'lipstik/

danh từ

  • son bôi môi
Định nghĩa tiếng Anh

n. makeup that is used to color the lips\nv. form by tracing with lipstick\nv. apply lipstick to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...