Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lipstick

/'lipstik/ Collins ★★ phổ biến #7372

“lipsticked” là quá khứ của lipstick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

son môi danh từ

“She chose a red lipstick for the party.”Cô ấy chọn son đỏ cho bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lipstick

/'lipstik/

danh từ

  • son bôi môi
Định nghĩa tiếng Anh

n. makeup that is used to color the lips v. form by tracing with lipstick v. apply lipstick to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...