Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liquefies” là ngôi 3 số ít của liquefy — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #24048

liquefy

//

  • (vật lí) hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v. become liquid\nv. make (a solid substance) liquid, as by heating\nv. become liquid or fluid when heated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...