liquefy
/'likwifai/
ngoại động từ
- nấu chảy, cho hoá lỏng
nội động từ
- chảy ra, hoá lỏng
Biến thể từ
liquefied quá khứ
liquefies ngôi 3 số ít
liquefying hiện tại phân từ
liquefied quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. become liquid\nv. make (a solid substance) liquid, as by heating\nv. become liquid or fluid when heated