Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24048

liquefy

/'likwifai/

ngoại động từ

  • nấu chảy, cho hoá lỏng

nội động từ

  • chảy ra, hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v. become liquid\nv. make (a solid substance) liquid, as by heating\nv. become liquid or fluid when heated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...